Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
spinal nerve


noun
any of the 31 pairs of nerves emerging from each side of the spinal cord (each attached to the cord by two roots: ventral and dorsal)
Syn:
nervus spinalis
Hypernyms:
nerve, nervus
Hyponyms:
femoral nerve, nervus femoralis, anterior crural nerve, phrenic nerve, nervus phrenicus,
cervical nerve, coccygeal nerve, nervus coccygeus, lumbar nerve, sacral nerve, thoracic nerve
Part Meronyms:
dorsal root, dorsal horn, ventral root, ventral horn, anterior root, anterior horn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.